Otake – Giới thiệu: lời nói đầu, thuật ngữ và 3 chương

(Preface, Glossary, Chapters — lời nói đầu, bảng thuật ngữ, ý chính 3 chương; PDF trang 3–4, 34, 59)

Ghi chú học cá nhân, không chia sẻ. Phần giải thích là lời của mình, không phải bản dịch.

1. Lời nói đầu (tóm ý)

I recommend that the reader treat my 20 principles as proverbs and familiarize himself with them until they become second nature

Otake, PDF tr. 3

2. Bảng thuật ngữ

Thuật ngữ trong bảng của sách, cộng thêm những từ dùng nhiều trong các ghi chú:

Thuật ngữ Hán/Nhật Nghĩa (theo cách hiểu của mình) Gặp ở
Aji (dư vị) 味 Khả năng còn tiềm ẩn trong thế cờ, có thể dùng về sau NT 13, 19
Atari アタリ Đe dọa ăn quân ở nước tiếp theo (chỉ còn 1 khí) NT 13, 20
Bố cục (fuseki) 布石 Giai đoạn đầu ván, thường tới khi trận đánh đầu tiên bắt đầu cả sách
Hậu thủ (gote) 後手 Nước đi xong thì mất lượt, đối phương được đi chỗ khác NT 13, 20
Tiên thủ (sente) 先手 Nước buộc đối phương phải đáp, không đáp thì thiệt lớn. Mình giữ quyền đi tiếp NT 13, 20
Gạt (hane) ハネ Nước đi chéo từ quân mình đang chạm quân địch, vòng quanh đầu/đuôi quân địch NT 9
Định thức (joseki) 定石 Chuỗi nước chuẩn (thường ở góc), xét cục bộ là tốt nhất cho cả hai NT 3, 5
Miai 見合い Hai điểm tương đương: đối phương chiếm một thì mình chiếm cái kia NT 4
Moyo 模様 Khung vùng lớn, mới là tiềm năng, chưa phải đất thật NT 7, 16, 19
Ponnuki ポン抜き Hình bốn quân bao quanh một điểm sau khi ăn một quân. Hình đẹp nhất NT 12
Sabaki 捌き Xử lý nhẹ nhàng, linh hoạt để cứu một nhóm NT 19
Tesuji (thủ cân) 手筋 Đòn chiến thuật khéo —
Thế (atsumi) 厚み Bức tường mạnh hướng ra ngoài, dùng để tấn công NT 5, 17, 18
Gốc (konkyo) 根拠 Chỗ làm hai mắt dọc cạnh hoặc góc, giúp nhóm yên NT 4, 14
Kẹp (hasami) 挟み Nước tấn công cách quân địch 1–3 khoảng dọc cạnh NT 3, 16
Áp sát (kakari) 掛かり Nước tiếp cận quân góc của đối phương NT 2, 16
Đóng góc (shimari) 締まり Thêm một quân để chiếm chắc góc NT 1, 6
Áp (tsuke) 付け Đặt quân sát quân địch NT 15
Xâm nhập (uchikomi) 打ち込み Đặt quân sâu vào vùng đối phương NT 4, 19
Thu nhỏ (keshi) 消し Giới hạn vùng đối phương từ bên ngoài, đứng nông NT 19
Chụp đầu (bōshi) 帽子 Đặt quân phía trên quân địch (về phía trung tâm) NT 19
Vai (kata-tsuki) 肩付き Áp chéo lên "vai" quân địch NT 19
Tam giác rỗng 空き三角 Ba quân hình chữ L, điểm thứ tư trống. Hình xấu NT 11
Quân bã (kasu-ishi) カス石 Quân đã xong việc, bỏ không tiếc NT 20
Quân then chốt (kaname-ishi) 要石 Quân giữ nhóm hoặc cắt đối phương, phải giữ NT 20

3. Chương 1: Nền tảng bố cục (nguyên tắc 1–7)

Ý chính: đừng vội học phần cao khi chưa vững cơ bản. Chương này ôn những điều thật sự nền tảng của bố cục: góc → cạnh → trung tâm, hướng mở, hàng 3/hàng 4, xâm nhập, moyo.

A common pitfall in studying any subject is to rush on to the more advanced areas before one has properly mastered the basics.

Otake, PDF tr. 4
NT Tên Một câu để nhớ
1 Quân đóng góc nhắm tới mở cạnh Mở theo hướng chính của thế đóng góc. Điểm mở chung của hai bên là lớn nhất
2 Dùng quân điểm sao linh hoạt Điểm sao cũng lấy đất được. Nhìn quân xung quanh mà chọn đất, thế hay tấn công
3 Tìm nước kẹp đúng Kẹp tốt nhất là kẹp kiêm mở. Có thế phía sau thì kẹp gần
4 Có kế hoạch đối phó xâm nhập Mở xa phải biết trước cách đáp xâm nhập. Không có thì mở ngắn
5 Quân 5-4 nhắm tới thế Xây thế xong thì dùng nó nhất quán để mở và tấn công
6 Hàng 4 phát triển, hàng 3 hoàn thiện Phía trước còn chỗ thì đi cao, bị chặn hoặc cần gốc thì đi thấp
7 Xây moyo hình hộp Có góc + cạnh rồi thì nhảy ra trung tâm một bước. Đừng đi nước phẳng

4. Chương 2: Hình cờ (nguyên tắc 8–13)

Ý chính: khi quân bắt đầu chạm nhau, mỗi nước nặng ký hơn hẳn. Bố cục cũng có đánh nhau, nên muốn không sai ngay bước đầu của trận đánh thì phải biết hình đẹp, hình xấu.

it's essential to learn the basics of good shape.

Otake, PDF tr. 34
NT Tên Một câu để nhớ
8 Nội chiến phí sức Đừng đi nước cứu nhóm này mà buộc đối phương đáp vào chỗ hại nhóm kia
9 Đừng để bị gạt đầu Bị đẩy song song thì kéo dài trước. Thấy đầu hai quân địch thì gạt ngay
10 Đẩy từ phía sau không đuổi kịp Tìm nước vượt lên trước (nhảy, phi), nhưng kiểm tra điểm cắt
11 Tam giác rỗng là hình xấu Ba quân hình L, ô thứ tư trống → tìm nước áp, nhảy thay thế
12 Ponnuki đáng 30 điểm Gần như luôn làm ponnuki. Gần như không bao giờ để đối phương làm
13 Đừng atari theo phản xạ Trước atari, hỏi: sau khi đối phương đáp, ai lời hơn?

5. Chương 3: Chiến lược (nguyên tắc 14–20)

Ý chính: trong ván thật, không thể tách riêng từng chỗ. Giá trị của nước đi, của thế, của chiến thuật đều phải đánh giá bằng đóng góp cho chiến lược toàn bàn.

In an actual game you can't isolate local positions: they all have a role to play in your overall strategy.

Otake, PDF tr. 59
NT Tên Một câu để nhớ
14 Tấn công bằng cách cướp gốc Chiếm chỗ làm gốc của địch trước rồi mới đuổi. Giữ gốc cho nhóm mình
15 Đừng áp vào quân yếu Muốn đánh nhóm yếu thì áp vào quân mạnh ở chỗ khác ("đánh dựa")
16 Một mũi tên trúng hai đích Ưu tiên nước làm hai việc: công + thủ, kẹp + mở, mở moyo mình + chặn moyo địch
17 Dùng thế để tấn công Dồn địch về phía thế mình. Lấy lời ở chỗ khác, đừng vây đất sát tường
18 Tránh xa thế vững Đừng mở hay áp sát gần thế dày của địch
19 Thu nhỏ moyo nhẹ nhàng Đừng thèm đất địch. Chụp đầu hoặc vai, đứng nông, chạy nhẹ
20 Bỏ quân đã xong việc Phân biệt quân then chốt (giữ) và quân bã (bỏ). Bắt quân then chốt của địch

6. Cách ôn (theo lời khuyên của Otake)